blue-chip stock

blue-chip stock

A financial advisor points to a blue-chip stock on a chart during a client meeting.

Định nghĩa

Danh từ: Cổ phiếu hạng sang (blue-chip stock) một loại cổ phiếu phổ thông của một công ty nổi tiếng trên toàn quốc, giá trị cổ tức ổn định. Các cổ phiếu này thường giá cao lợi suất thấp, nhưng được coi khoản đầu an toàn.

dụ sử dụng
  • (Nhiều nhà đầu ưa thích cổ phiếu hạng sang chúng mang lại cổ tức đáng tin cậy.)
  • ( ấy đã mua một số cổ phiếu hạng sang để đa dạng hóa danh mục đầu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To invest in blue-chip stocks": Đầu vào cổ phiếu hạng sang, thường chiến lược dài hạn.

    • Investing in blue-chip stocks is a common strategy for retirement funds. (Đầu vào cổ phiếu hạng sang chiến lược phổ biến cho các quỹ hưu trí.)
  • "Blue-chip stocks are considered defensive": Cổ phiếu hạng sang được coi phòng thủ ít biến động trong thị trường xấu.

    • During economic downturns, blue-chip stocks often perform better than other stocks. (Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, cổ phiếu hạng sang thường hoạt động tốt hơn các cổ phiếu khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue chip (cổ phiếu hạng sang): Cách gọi tắt thông dụng.

    • This company is a blue chip in the tech industry. (Công ty này một cổ phiếu hạng sang trong ngành công nghệ.)
  • Large-cap stock (cổ phiếu vốn hóa lớn): Thường dùng thay thế nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.

    • Large-cap stocks often overlap with blue-chip stocks. (Cổ phiếu vốn hóa lớn thường trùng với cổ phiếu hạng sang.)
Từ đồng nghĩa
  • Safe investment: Khoản đầu an toàn.
  • Stable stock: Cổ phiếu ổn định.
Các cụm từ liên quan
  • Blue-chip company: Công ty hạng sang, thường tập đoàn lớn, uy tín.
    • Procter & Gamble is a classic blue-chip company. (Procter & Gamble một công ty hạng sang điển hình.)
Thành ngữ liên quan
  • "As safe as blue chips": An toàn như cổ phiếu hạng sang.
    • This bond is considered as safe as blue chips. (Trái phiếu này được coi an toàn như cổ phiếu hạng sang.)